驻扎
zhù zhā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng quân
- 2. trạm quân sự
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“驻扎在+地点”结构,如“部队驻扎在边境”
Câu ví dụ
Hiển thị 1部队 驻扎 在边境附近。
The troops are stationed near the border.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.