Bỏ qua đến nội dung

驻扎

zhù zhā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng quân
  2. 2. trạm quân sự

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常用于“驻扎在+地点”结构,如“部队驻扎在边境”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
部队 驻扎 在边境附近。
The troops are stationed near the border.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.