Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

驻留

zhù liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stay
  2. 2. to remain
  3. 3. to linger
  4. 4. (computing) to reside
  5. 5. resident (program etc)