驾乘
jià chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to drive (a car)
- 2. to fly (an aircraft)
- 3. to pilot (a boat)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.