Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểm tra và chấp nhận
- 2. kiểm tra và đồng ý
- 3. kiểm tra và nhận
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used with 工程 (project) or 货物 (goods): 验收工程, 验收货物.
Common mistakes
验收 implies formal inspection before acceptance, unlike 接受 which just means to receive.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们必须 验收 这批货物。
We must inspect and accept this batch of goods.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.