骡
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. con la
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 骡
xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛
nghĩa đen: xem nó là con la hay con ngựa, dắt ra dạo một vòng (thành ngữ)
con la
ngựa cái (con la cái)
con la
thú thồ hàng
xe ngựa và la
con la