是骡子是马,拉出来遛遛
shì luó zi shì mǎ , lā chū lai liù liu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shì luó zi shì mǎ , qiān chū lai liù liu]