Bỏ qua đến nội dung

骨头

gǔ tou
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xương

Usage notes

Common mistakes

不要把“骨头”误写成“骨頭”;虽然意思相同,但“骨頭”是繁体字,适用于台湾等地。

Formality

在正式医学语境中常用“骨骼”而非“骨头”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小狗在啃一根 骨头
The puppy is gnawing on a bone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 骨头