Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thân xương dài
- 2. cốt lõi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“骨干”常与“力量”“企业”“教师”等词连用,指起核心作用的人或事物。例如:“技术骨干”“骨干团队”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我们公司的 骨干 。
He is a backbone of our company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.