Bỏ qua đến nội dung

骨干

gǔ gàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân xương dài
  2. 2. cốt lõi

Usage notes

Collocations

“骨干”常与“力量”“企业”“教师”等词连用,指起核心作用的人或事物。例如:“技术骨干”“骨干团队”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我们公司的 骨干
He is a backbone of our company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.