骨气

gǔ qì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unyielding character
  2. 2. courageous spirit
  3. 3. integrity
  4. 4. moral backbone

Từ cấu thành 骨气