Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

骨针

gǔ zhēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spicule (in biology)
  2. 2. bone needle (in archaeology)

Từ cấu thành 骨针