骨骼
gǔ gé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xương
- 2. bộ xương
Câu ví dụ
Hiển thị 1这块化石是恐龙的 骨骼 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.