骺软骨板
hóu ruǎn gǔ bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. epiphyseal plate
- 2. growth plate (bone)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.