高密

gāo mì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gaomi, county-level city in Weifang 濰坊|潍坊[wéi fāng], Shandong
  2. 2. high density

Từ cấu thành 高密