Bỏ qua đến nội dung

高层

gāo céng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao cấp
  2. 2. cao tầng
  3. 3. cao độ

Usage notes

Collocations

Often used in 高层建筑 (high-rise building) or 高层领导 (senior leadership).

Common mistakes

Don't confuse with 高档 (high-grade), which refers to quality of goods, not level or rank.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在公司的 高层 工作。
He works at the high level of the company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.