高层
gāo céng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cao cấp
- 2. cao tầng
- 3. cao độ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used in 高层建筑 (high-rise building) or 高层领导 (senior leadership).
Common mistakes
Don't confuse with 高档 (high-grade), which refers to quality of goods, not level or rank.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在公司的 高层 工作。
He works at the high level of the company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.