Bỏ qua đến nội dung

高强

gāo qiáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. excellent
  2. 2. outstanding

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他本领 高强
He has outstanding abilities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.