Bỏ qua đến nội dung

高手

gāo shǒu
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyên gia
  2. 2. cao thủ
  3. 3. thành thạo

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 在行 (to be expert at) as in 在这方面他是高手 (he is an expert in this aspect).

Formality

Often used in informal contexts; in formal writing, 专家 may be preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是电脑 高手
He is a computer expert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 高手