高楼
gāo lóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. high building
- 2. multistory building
- 3. skyscraper
- 4. CL:座[zuò]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.