Định nghĩa
- 1. high building
- 2. multistory building
- 3. skyscraper
- 4. CL:座[zuò]
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个区域有很多 高楼 。
This area has many tall buildings.
这个城区有很多 高楼 。
This city district has many tall buildings.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.