高涨
gāo zhǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng cao
- 2. dâng cao
- 3. tăng lên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“情绪”“热情”“物价”等词搭配,例如“情绪高涨”“物价高涨”。
Common mistakes
“高涨”不用于具体物体的上升(如“太阳高涨”),仅用于抽象事物或数量。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家的情绪都很 高涨 。
Everyone's spirits are very high.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.