Bỏ qua đến nội dung

高涨

gāo zhǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng cao
  2. 2. dâng cao
  3. 3. tăng lên

Usage notes

Collocations

常与“情绪”“热情”“物价”等词搭配,例如“情绪高涨”“物价高涨”。

Common mistakes

“高涨”不用于具体物体的上升(如“太阳高涨”),仅用于抽象事物或数量。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家的情绪都很 高涨
Everyone's spirits are very high.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.