高涨

gāo zhǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to surge up
  2. 2. to rise
  3. 3. (of tensions etc) to run high