Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

高粱

gāo liáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sorghum
  2. 2. common sorghum (Sorghum vulgare)

Từ cấu thành 高粱