Bỏ qua đến nội dung

高超

gāo chāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xuất sắc
  2. 2. tuyệt vời
  3. 3. siêu việt

Usage notes

Collocations

常与“技术”“技艺”“医术”等搭配,多用于褒义。

Common mistakes

“高超”一般不用于形容人的品德,不要说“品德高超”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位医生的手术技术非常 高超
This doctor's surgical skills are extremely superb.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 高超