高超
gāo chāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuất sắc
- 2. tuyệt vời
- 3. siêu việt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“技术”“技艺”“医术”等搭配,多用于褒义。
Common mistakes
“高超”一般不用于形容人的品德,不要说“品德高超”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位医生的手术技术非常 高超 。
This doctor's surgical skills are extremely superb.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.