máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bang (hair)
  2. 2. fashionable
  3. 3. mane

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要趕時
Nguồn: Tatoeba.org (ID 770345)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.