鬼话

guǐ huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lie
  2. 2. false words
  3. 3. nonsense
  4. 4. CL:篇[piān]

Từ cấu thành 鬼话