Bỏ qua đến nội dung

见人说人话,见鬼说鬼话

jiàn rén shuō rén huà , jiàn guǐ shuō guǐ huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khéo ăn khéo nói, biết tùy người mà đối xử
  2. 2. hai lòng, giả dối