Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức mạnh tinh thần
- 2. lòng can đảm
- 3. quyết tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“有”搭配,如“有魄力”,表示人做事有决断、有胆量。
Common mistakes
不要与“魅力”混淆:“魄力”指胆识和果断,“魅力”指吸引力。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他做事很有 魄力 。
He acts with great decisiveness.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.