魅
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. yêu quái
- 2. ma thuật
- 3. quyến rũ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 魅
sức quyến rũ
sức hút cá nhân
hấp dẫn
Vở nhạc kịch The Phantom of the Opera của Andrew Lloyd Webber
sự khử mê (như trong lý thuyết xã hội học của Max Weber)
ma quỷ
quyến rũ
bóng ma
mê hoặc; quyến rũ
yêu quái và ma quỷ (thường có hại)
yêu ma quỷ quái (thành ngữ)