Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức quyến rũ
- 2. sức hấp dẫn
- 3. sức mê hoặc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“有”“充满”“展现”搭配,如“有魅力”。不可说“很魅力”,需用“很有魅力”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他很有个人 魅力 。
He has a lot of personal charisma.
他举止潇洒,很有 魅力 。
He has a free and easy manner, very charming.
他有群眾 魅力 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.