Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

魍魉

wǎng liǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sprites and goblins
  2. 2. monsters and demons

Từ cấu thành 魍魉