魍魉鬼怪
wǎng liǎng guǐ guài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ghoulies and bogeys
- 2. things that go bump in the night
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.