Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鱼子

yú zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fish eggs
  2. 2. roe
  3. 3. caviar

Từ cấu thành 鱼子