Bỏ qua đến nội dung

鱼尾板

yú wěi bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tấm nối ray (trong kỹ thuật đường sắt)