Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鱼池

yú chí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yuchi or Yuchih Township in Nantou County 南投縣|南投县[nán tóu xiàn], central Taiwan
  2. 2. fishpond

Từ cấu thành 鱼池