Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鱼肉

yú ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flesh of fish
  2. 2. fish and meat
  3. 3. (fig.) victims of oppression
  4. 4. (fig.) to cruelly oppress (i.e. to treat like flesh to be carved up)

Từ cấu thành 鱼肉