人为刀俎,我为鱼肉

rén wéi dāo zǔ , wǒ wéi yú ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to be the meat on sb's chopping block (idiom)
  2. 2. fig. to be at sb's mercy