鲈鳗
lú mán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) (alternative for the nearly homonymous 流氓[liú máng]) gangster
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.