Định nghĩa
- 1. lươn
- 2. cá chình Anguilla lostoniensis
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鳗
cá mú đèn
cá mút đá
cá chình vây ngắn (Anguilla australis)
cá mút đá myxin
cá chình điện
lươn
cá chình
(thông tục) (biến thể của từ gần đồng âm) du côn
cá chình vây ngắn (Anguilla australis)