鳗
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lươn
- 2. cá chình Anguilla lostoniensis
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鳗
cá mú đèn
cá mút đá
cá chình vây ngắn (Anguilla australis)
cá mút đá myxin
cá chình điện
lươn
cá chình
(thông tục) (biến thể của từ gần đồng âm) du côn
cá chình vây ngắn (Anguilla australis)