Bỏ qua đến nội dung

鲎鱼

hòu yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con sam (Tachypleus tridentatus)

Từ cấu thành 鲎鱼