Bỏ qua đến nội dung

鲜明

xiān míng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rõ ràng
  2. 2. sáng sủa
  3. 3. đặc biệt

Usage notes

Collocations

鲜明 is commonly paired with 立场 (stance) or 对比 (contrast), e.g., 立场鲜明 (a clear stance).

Common mistakes

Do not use 鲜明 to describe physical brightness like a light; it refers to abstract clarity or vividness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的观点很 鲜明
His viewpoint is very clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.