Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cá mập
Câu ví dụ
Hiển thị 1海洋里有许多 鲨鱼 。
There are many sharks in the ocean.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.