Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

鳍

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

qí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fin

Từ chứa 鳍

克氏黑鳍鳈
kè shì hēi qí quán

Cherskii's thicklip gudgeon (Sarcocheilichthys czerskii), a species of cyprinid fish endemic to the Amur River basin

尾鳍
wěi qí

tail or caudal fin

减摇鳍
jiǎn yáo qí

fin stabilizer (in ships)

白鳍豚
bái qí tún

see 白鱀豚|白𬶨豚[bái jì tún]

背鳍
bèi qí

dorsal fin

胸鳍
xiōng qí

pectoral fin

腹鳍
fù qí

ventral fin

臀鳍
tún qí

anal fin

鱼鳍
yú qí

fin

鳍状肢
qí zhuàng zhī

flipper

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.