Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鳗鲡

mán lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eel
  2. 2. Japanese freshwater eel (Anguilla japonica)

Từ cấu thành 鳗鲡