Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鸟事

niǎo shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. damn thing
  2. 2. (not one's) goddamn business

Từ cấu thành 鸟事