鸟巢

niǎo cháo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỗ làm tổ của chim
  2. 2. sân vận động Tổ chim

Từ cấu thành 鸟巢