Bỏ qua đến nội dung

鸟眼纹

niǎo yǎn wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mắt chim (tên công ty phổ biến)