鸟瞰
niǎo kàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get a bird's-eye view
- 2. bird's-eye view
- 3. broad overview
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.