鸟瞰图
niǎo kàn tú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bird's-eye view
- 2. see also 俯瞰圖|俯瞰图[fǔ kàn tú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.