Bỏ qua đến nội dung

鸟粪

niǎo fèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân chim

Từ cấu thành 鸟粪