鸣金
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đánh chiêng
- 2. thổi lệnh rút quân
Từ chứa 鸣金
đánh trống và gõ chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến quân hoặc rút quân
đánh trống gióng chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến quân hoặc rút quân
đánh chiêng thu quân (thành ngữ); ra lệnh rút quân
đánh chiêng thu quân (thành ngữ); ra lệnh rút quân