Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chim cốc
Từ chứa 鸬鹚
普通鸬鹚
pǔ tōng lú cí
cốc lớn (Phalacrocorax carbo)
暗绿背鸬鹚
àn lǜ bèi lú cí
(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc Nhật Bản (Phalacrocorax capillatus)
海鸬鹚
hǎi lú cí
chim cốc biển (Phalacrocorax pelagicus)
红脸鸬鹚
hóng liǎn lú cí
chim cốc mặt đỏ (Phalacrocorax urile)
黑颈鸬鹚
hēi jǐng lú cí
chim cốc cổ đen (Phalacrocorax niger)